lens implant
Định nghĩa
Danh từ: Thủy tinh thể nhân tạo (lens implant) là một thấu kính bằng nhựa trong suốt được cấy vào mắt; thường được thực hiện khi thủy tinh thể tự nhiên đã được loại bỏ trong một ca phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ca phẫu thuật đục thủy tinh thể, bác sĩ đã đặt một thủy tinh thể nhân tạo vào mắt cô ấy.)
- (Thủy tinh thể nhân tạo đã giúp anh ấy nhìn rõ trở lại mà không cần kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive a lens implant": nhận được thủy tinh thể nhân tạo.
- She received a lens implant to correct her vision after the operation. (Cô ấy đã nhận được thủy tinh thể nhân tạo để điều chỉnh thị lực sau ca phẫu thuật.)
- "lens implant surgery": phẫu thuật cấy thủy tinh thể nhân tạo.
- Lens implant surgery is a common and safe procedure for cataract patients. (Phẫu thuật cấy thủy tinh thể nhân tạo là một thủ thuật phổ biến và an toàn cho bệnh nhân đục thủy tinh thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Intraocular lens (IOL) (n): thủy tinh thể nội nhãn, là thuật ngữ chuyên môn đồng nghĩa với "lens implant".
- The intraocular lens is made of silicone or acrylic. (Thủy tinh thể nội nhãn được làm từ silicone hoặc acrylic.)
- Cataract lens (n): thủy tinh thể dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- The cataract lens implant restored her vision completely. (Thủy tinh thể nhân tạo dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể đã phục hồi hoàn toàn thị lực cho cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Artificial lens: thấu kính nhân tạo.
- Implanted lens: thấu kính được cấy ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in a lens implant: đặt thủy tinh thể nhân tạo vào.
- The surgeon will put in a lens implant during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt thủy tinh thể nhân tạo trong suốt quy trình.)
- Remove a lens implant: loại bỏ thủy tinh thể nhân tạo.
- In rare cases, doctors may need to remove a lens implant if complications occur. (Trong những trường hợp hiếm, bác sĩ có thể cần loại bỏ thủy tinh thể nhân tạo nếu biến chứng xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- "A clear lens implant": thủy tinh thể nhân tạo trong suốt.
- The clear lens implant allowed light to pass through perfectly. (Thủy tinh thể nhân tạo trong suốt cho phép ánh sáng đi qua một cách hoàn hảo.)
- "Lens implant failure": sự thất bại của thủy tinh thể nhân tạo.
- Lens implant failure is rare but can cause blurred vision. (Sự thất bại của thủy tinh thể nhân tạo là hiếm nhưng có thể gây ra thị lực mờ.)